Mã nước ngoài tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá cài đặt Tỷ giá cả chi phí mặt chuyển tiền Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,600.00 22,620.00 22,800.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,087.00 16,192.00 16,580.00
CAD ĐÔ CANADA 17,804.00 17,911.00 18,267.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,603.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,555.00 25,658.00 26,168.00
GBP BẢNG ANH - 30,740.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 195.93 196.91 200.83
KRW WON HÀN QUỐC - 18.96 -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE mãng cầu UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,580.00 16,688.00 17,020.00
THB BẠT THÁI LAN - 678.00 -

giá bán vàng bây giờ sở hữu vào đẩy ra SJC hồ chí minh 1-10L SJC thủ đô DOJI sài gòn DOJI hà nội PNJ tp hcm PNJ hà nội Phú Qúy SJC Bảo Tín Minh Châu ngươi Hồng eximbank ngân hàng á châu acb SCB TPBANK GOLD
61,000 61,700
61,000 61,720
61,000 61,600
60,950 61,650
60,900 61,600
61,200 61,650
61,220 61,650
61,240 61,640
61,15070 61,500
61,200 61,600
61,050 61,500
61,150 61,550
60,950 61,650
Cập nhật thời hạn thực 24/24

*

Tạp chí điện tử nhà đầu tư